Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内心

内心

nèixīnÂm Hán-Việtnội tâm
tâm trí

她内心非常矛盾。

Cô ấy rất mâu thuẫn trong lòng.


trang trọngthông thường

Tâm trí, tâm trí sâu thẳm của một người, nơi chứa cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc nhất.

他内心充满了对未来的担忧。

Ông ấy trong lòng đầy lo lắng về tương lai.

她内心的声音告诉她不要放弃。

Âm thanh trong tâm trí cô ấy bảo cô ấy đừng bỏ cuộc.

Thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung.

Cụm từ kết hợp

内心矛盾mâu thuẫn trong lòng内心深处tâm trí sâu thẳm内心挣扎trong lòng đấu tranh

Từ đồng nghĩa

心灵内心世界内心深处

Từ trái nghĩa

外表表面

Cụm từ liên quan

内心世界cụm từ
tâm thế giới
内心独白cụm từ
tâm thoại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

内心 thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung.

Nguồn gốc từ

Từ '内' (nội) có nghĩa là 'bên trong', '心' (tâm) có nghĩa là 'tâm trí'. Cả hai kết hợp lại chỉ tâm trí sâu thẳm của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cảm xúc và suy nghĩ sâu sắc, khác với '心' (tâm) chỉ cảm xúc chung. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
心
tâm trí
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。