Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内心矛盾

内心矛盾

nèi xīn máo dùn

「内心矛盾」在Vietnamese中是什麼意思?

sự mâu thuẫn trong nội tâm

他虽然表面上很开心,但内心矛盾极了,因为他不想离开这个城市。

Mặc dù bề ngoài anh ấy rất vui vẻ, nhưng trong lòng cực kỳ mâu thuẫn vì anh không muốn rời khỏi thành phố này.


如何正确使用「内心矛盾」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

sự mâu thuẫn trong nội tâm; trạng thái cảm xúc đối lập cùng tồn tại trong lòng

面对这样的选择,她内心矛盾得无法入睡。

Đối diện với sự lựa chọn như vậy, cô ấy mâu thuẫn trong lòng đến mức không thể ngủ được.

他内心矛盾,既想报仇又害怕后果。

Anh ấy mâu thuẫn trong lòng: vừa muốn báo thù vừa sợ hậu quả.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý khi phải đối mặt với hai lựa chọn hoặc cảm xúc trái ngược nhau.

Cụm từ kết hợp

内心矛盾极了cực kỳ mâu thuẫn trong lòng感到内心矛盾cảm thấy mâu thuẫn trong lòng内心矛盾不已mâu thuẫn trong lòng không ngừng

Từ đồng nghĩa

矛盾内心冲突心理矛盾

Từ trái nghĩa

心安理得问心无愧

Cụm từ liên quan

左右为难thành ngữ
tiến thoái lưỡng nan
心如刀割thành ngữ
đau lòng như bị cứa
良心不安cụm từ
lương tâm bất an

Mẹo hay

Phân biệt '内心矛盾' và '矛盾'

'矛盾' có thể dùng cho xung đột vật lý (ví dụ: 'ý kiến mâu thuẫn') hoặc tâm lý. '内心矛盾' nhấn mạnh trạng thái mâu thuẫn diễn ra bên trong tâm trí, không thể hiện ra ngoài.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '内心矛盾'?

Chỉ dùng khi diễn tả mâu thuẫn bên trong tâm trí (giữa hai cảm xúc, suy nghĩ, hoặc quyết định). Không dùng cho xung đột giữa người với người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: '内心' (nội tâm) + '矛盾' (mâu thuẫn). '矛盾' vốn chỉ mâu thuẫn trong triết học (mâu thuẫn biện chứng), sau được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng. Không dùng để chỉ mâu thuẫn vật lý hay xung đột ngoại cảnh.

Phân tích từ

内心
bên trong tâm trí
root
+
矛盾
mâu thuẫn, xung đột
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。