Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内在

内在

nèi zài
bên trong

她的内在美比外表更吸引人。

Vẻ đẹp bên trong của cô ấy hấp dẫn hơn vẻ bề ngoài.


trang trọng

Thuộc về bản chất, phẩm chất bên trong (không biểu hiện ra bên ngoài); thuộc về nội tâm.

内在的动力比外在的奖励更重要。

Động lực bên trong quan trọng hơn phần thưởng bên ngoài.

这部电影探讨了人性的内在冲突。

Bộ phim này khám phá những xung đột nội tâm của con người.

Thường dùng để miêu tả phẩm chất, đặc điểm không nhìn thấy được bằng mắt thường.

Cụm từ kết hợp

内在价值giá trị bên trong内在动力động lực bên trong内在美vẻ đẹp bên trong内在冲突xung đột nội tâm

Từ đồng nghĩa

内在的内部的本质的固有的

Từ trái nghĩa

外在表面的形式的

Cụm từ liên quan

内在化cụm từ
quá trình tiếp thu và biến thành thuộc tính bên trong (ví dụ: tiếp thu kiến thức thành kỹ năng tự nhiên)

Mẹo hay

Phân biệt '内在' và 'bên trong'

'内在' thường dùng cho phẩm chất, đặc điểm không nhìn thấy được (như 'vẻ đẹp nội tại', 'động lực bên trong'), trong khi 'bên trong' có thể dùng cho cả vật thể (ví dụ: 'bên trong chiếc hộp').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '内在'

Dùng khi muốn nhấn mạnh bản chất, phẩm chất bên trong (thường trừu tượng), không biểu hiện ra bên ngoài. Không dùng cho vật thể hữu hình.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 内 (nội) = bên trong, 在 (tại) = tồn tại. Kết hợp thành nghĩa 'tồn tại bên trong, thuộc về bản chất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc phân tích tâm lý, triết học. Có thể thay thế bằng 'bên trong' trong nhiều trường hợp, nhưng 'nội tại' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
在
tồn tại, có mặt
root
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。