Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 你好吗

你好吗

nǐ hǎo maÂm Hán-Việtnễ hảo ma
bạn khỏe không

你好,你好吗?

Xin chào, bạn khỏe không?


thông thường

Câu hỏi thường được sử dụng để hỏi về tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng chung của một người.

朋友见面时问候:你好吗?

Khi gặp nhau, bạn bè hỏi nhau: Bạn khỏe không?

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

你吃饭了吗bạn đã ăn chưa你忙吗bạn bận không

Từ đồng nghĩa

你还好吗你怎么样

Cụm từ liên quan

你吃了吗cụm từ
bạn đã ăn chưa

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu hỏi này thường được sử dụng khi gặp mặt hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại.

Quy tắc vàng

Câu hỏi thân mật

Dùng để hỏi về tình trạng của người khác một cách thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ '你' (bạn) và '好' (tốt) kết hợp với '吗' (một từ hỏi) để tạo thành câu hỏi.

Ghi chú sử dụng

Câu hỏi này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.

Phân tích từ

你
bạn
pronoun
+
好
tốt
adjective
+
吗
một từ hỏi
particle
Từ Điển Trung Việt
浏览更多Chinese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。