Looking up...
我要买一本书
Tôi muốn mua một quyển sách
Động từ chỉ hành động mua hàng hoặc mua một vật gì đó
他决定买一辆新车
Anh ấy quyết định mua một chiếc xe mới
我们去市场买菜
Chúng tôi đi chợ mua rau
Thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày
Từ 'mua' thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày, chẳng hạn như mua sắm, mua vé, hoặc mua đồ ăn.
Từ Hán Việt 'mại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '买' (mǎi), có nghĩa là mua.
Trong tiếng Việt, từ 'mua' được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày. Nó thường đi kèm với các từ như 'đồ', 'vé', 'sách' để chỉ các hành động mua hàng cụ thể.