Looking up...
今天我太忙了,没时间吃午饭。
Hôm nay tôi quá bận rộn, không có thời gian ăn trưa.
Bận rộn, không có thời gian rảnh rỗi.
他最近工作很忙,每天加班到深夜。
Hắn gần đây rất bận công việc, mỗi ngày làm thêm đến khuya.
妈妈忙着做饭,没有注意到我进来。
Mẹ bận bữa ăn, không chú ý tôi vào.
Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm và không có thời gian rảnh.
Từ '忙' thường đi kèm với động từ '着' để chỉ đang bận với một việc gì đó, ví dụ: '忙着工作' (bận với công việc).
'忙' thường dùng đơn lẻ, còn '忙碌' là từ ghép có nghĩa tương tự nhưng dùng để mô tả tình trạng bận rộn kéo dài.
Từ Hán Việt, từ '忙' trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là 'bận rộn'.
Thường dùng để mô tả tình trạng có nhiều việc phải làm và không có thời gian rảnh. Có thể dùng để mô tả cả công việc lẫn các hoạt động hàng ngày.