Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. thịt bò

thịt bò

/tʰit ɓɔˀ/
thịt từ bò

Anh thích ăn thịt bò hơn thịt gà.

Người đó thích thịt bò hơn thịt gà.


thông thường

thịt từ bò, một loại thịt được sử dụng trong ẩm thực

Thịt bò được sử dụng để làm bánh burger.

Thịt bò thường được dùng để làm bánh burger.

Anh ấy thích thịt bò nướng.

Người đó thích thịt bò nướng.

Thịt bò là một loại thịt phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và nhiều nước khác.

Cụm từ kết hợp

thịt bò nướngthịt bò được nướngthịt bò bămthịt bò được băm nhỏthịt bò xaythịt bò được xay nhỏ

Từ đồng nghĩa

thịt bòthịt bò tươi

Từ trái nghĩa

thịt gàthịt heo

Cụm từ liên quan

bò bít tếtcụm từ
một món ăn từ thịt bò
bánh burgercụm từ
một món ăn từ thịt bò

Mẹo hay

Sử dụng thịt bò

Thịt bò có nhiều cách chế biến khác nhau, từ nướng, luộc đến nấu nướng.

Quy tắc vàng

Chọn thịt bò chất lượng

Khi mua thịt bò, hãy chọn thịt có màu đỏ tươi và không có mùi hôi.

Nguồn gốc từ

Từ 'thịt' có nghĩa là thịt, còn 'bò' là tên của loài bò. 'Thịt bò' là sự kết hợp của hai từ này.

Ghi chú sử dụng

Thịt bò thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, như bánh burger, bò bít tết, và nhiều món khác.

Phân tích từ

thịt
thịt
root
+
bò
bò
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。