Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. tình cảm sâu sắc

tình cảm sâu sắc

/tïŋ kəm sɑw sək/
sự cảm xúc sâu sắc

Tình cảm sâu sắc giữa hai người đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.

Sự cảm xúc sâu sắc giữa hai người đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.


trang trọngthông thường

Sự cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc, thường liên quan đến tình cảm, tình yêu, hoặc sự đồng cảm.

Tình cảm sâu sắc của mẹ đối với con đã giúp con vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.

Sự cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc của mẹ đối với con đã giúp con vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.

Tình cảm sâu sắc giữa hai người đã giúp họ giữ vững mối quan hệ trong nhiều năm.

Sự cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc giữa hai người đã giúp họ giữ vững mối quan hệ trong nhiều năm.

Thường dùng để mô tả sự yêu thương, tình bạn, hoặc sự đồng cảm sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

tình cảm sâu sắc giữa hai ngườisự cảm xúc mạnh mẽ giữa hai ngườitình cảm sâu sắc của mẹsự yêu thương sâu sắc của mẹ

Từ đồng nghĩa

sự cảm xúc sâu sắcsự yêu thương sâu sắcsự đồng cảm sâu sắc

Từ trái nghĩa

sự lạnh lùngsự vô cảmsự thờ ơ

Cụm từ liên quan

tình cảm sâu sắccụm từ
sự cảm xúc mạnh mẽ và sâu sắc
sự yêu thương sâu sắccụm từ
sự yêu thương mạnh mẽ và sâu sắc

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả những mối quan hệ sâu sắc và mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự cảm xúc tiêu cực

Từ này thường dùng để mô tả sự cảm xúc tích cực, không dùng cho sự cảm xúc tiêu cực như sự ghét hoặc sự thù hận.

Nguồn gốc từ

Từ 'tình cảm' có nguồn gốc từ 'tình' (tình cảm) và 'cảm' (cảm xúc), 'sâu sắc' mô tả tính chất mạnh mẽ và sâu sắc của sự cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự yêu thương, tình bạn, hoặc sự đồng cảm sâu sắc giữa các cá nhân.

Phân tích từ

tình cảm
sự cảm xúc
root
+
sâu sắc
mạnh mẽ và sâu sắc
adjective
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。