Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. quán cà phê

quán cà phê

/kwaːn˧ kaː˨˩ fe˧˧/
nơi bán cà phê

Tôi thường ngồi làm việc ở quán cà phê gần nhà.

Tôi thường ngồi làm việc tại quán cà phê gần nơi tôi sống.


thông thường

Cửa hàng nhỏ chuyên phục vụ đồ uống có cồn là cà phê, thường có không gian thoải mái để khách ngồi uống.

Quán cà phê này có nhiều loại hạt cà phê ngon.

Cửa hàng này cung cấp nhiều loại hạt cà phê chất lượng cao.

Chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê quen thuộc.

Chúng tôi hẹn gặp nhau tại quán cà phê thường xuyên lui tới.

Thường được viết tắt là 'quán cafe' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

quán cà phê vỉa hèquán cà phê nhỏ bên đường, thường phục vụ nhanhquán cà phê sáchquán cà phê kết hợp với hiệu sáchquán cà phê nhạc sốngquán cà phê có biểu diễn nhạc sốngquán cà phê ngonquán cà phê có đồ uống ngon

Từ đồng nghĩa

quán cafetiệm cà phêtiệm cafequán nước

Mẹo hay

Phân biệt 'quán cà phê' và 'tiệm cà phê'

'Quán cà phê' thường chỉ những nơi nhỏ, đơn giản, trong khi 'tiệm cà phê' có thể ám chỉ những nơi trang trọng hơn, có thể là chuỗi cửa hàng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'quán cà phê' trong ngữ cảnh

Dùng 'quán cà phê' khi nói về nơi phục vụ đồ uống có cồn là cà phê, thường có không gian để khách ngồi. Tránh dùng cho nơi chỉ bán cà phê mang đi.

Nguồn gốc từ

Từ 'quán' (tiếng Hán: 館, nghĩa là cửa hàng, nơi kinh doanh) kết hợp với 'cà phê' (từ tiếng Pháp 'café', bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'qahwa').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quán cà phê' có thể dùng để chỉ bất kỳ nơi nào phục vụ cà phê, từ quán nhỏ ven đường đến chuỗi cửa hàng lớn. Có thể viết tắt thành 'quán cafe' trong giao tiếp không trang trọng.

Phân tích từ

quán
cửa hàng nhỏ, nơi kinh doanh
root
+
cà phê
đồ uống có cồn làm từ hạt cà phê
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。