Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phổ biến rộng rãi

phổ biến rộng rãi

/fo˧˩˧ biə̂n˧˨˧ rɔ̰ŋ˨˩˦ zaːj˧˩˧/
được sử dụng hoặc biết đến rộng khắp

Sản phẩm này phổ biến rộng rãi trên thị trường.

Sản phẩm này được nhiều người biết đến và sử dụng khắp nơi trên thị trường.


trang trọngthông thường

được sử dụng hoặc biết đến rộng khắp

Thức ăn nhanh phổ biến rộng rãi ở nhiều quốc gia.

Thức ăn nhanh được nhiều người biết đến và tiêu thụ ở nhiều quốc gia khác nhau.

Công nghệ mới này đang phổ biến rộng rãi trong các doanh nghiệp.

Công nghệ mới này đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng và sử dụng.

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

phổ biến rộng rãi trên thị trườngđược nhiều người biết đến và sử dụng trên thị trườngphổ biến rộng rãi trong cộng đồngđược nhiều người trong cộng đồng biết đến và sử dụng

Từ đồng nghĩa

được nhiều người biết đếnđược sử dụng rộng rãiđược phổ biến

Từ trái nghĩa

hiếm cókhông phổ biếnđược sử dụng hạn chế

Cụm từ liên quan

được nhiều người biết đếncụm từ
được nhiều người biết đến
được sử dụng rộng rãicụm từ
được sử dụng khắp nơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự phổ biến hạn chế

Không dùng cho sự phổ biến hạn chế hoặc chỉ trong một phạm vi nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'phổ biến' có nghĩa là được nhiều người biết đến hoặc sử dụng, còn 'rộng rãi' có nghĩa là khắp nơi hoặc rộng khắp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.

Phân tích từ

phổ biến
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng
root
+
rộng rãi
khắp nơi hoặc rộng khắp
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。