Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhớ người yêu

nhớ người yêu

/ɲɔ˧˥ ŋɨəj˧˧ jɨəw˧˧/
nhớ người mình yêu

Tôi luôn nhớ người yêu mỗi khi nghe bài hát này.

Tôi luôn nhớ người mình yêu mỗi khi nghe bài hát này.


◆ Nghĩa thực sự
nhớ về người mình yêu
¶ Nghĩa đen
nhớ về người mình yêu
Phân tích nghĩa đen
nhớnhớ nhung+người yêungười mình yêu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người nhớ nhung về người mình yêu, có thể trong một tình huống cá nhân hoặc khi nhớ về người đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang nghe một bài hát và nhớ về người mình yêu.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Việt Nam, nhớ về người mình yêu là một tình cảm rất phổ biến và được thể hiện trong nhiều bài hát, thơ ca và các tác phẩm văn học.
thông thường

nhớ về người mình yêu

Tôi nhớ người yêu quá, không thể chờ đợi để gặp lại.

Tôi nhớ người mình yêu quá, không thể chờ đợi để gặp lại.

Thường dùng để diễn tả tình cảm nhớ nhung về người mình yêu.

Cụm từ kết hợp

nhớ người yêunhớ về người mình yêu

Từ đồng nghĩa

nhớ người mình yêunhớ người thân yêu

Từ trái nghĩa

quên người yêu

Cụm từ liên quan

nhớ người thân yêucụm từ
nhớ về người thân yêu

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống cá nhân

Câu này thường dùng để diễn tả tình cảm nhớ nhung về người mình yêu, thường trong các tình huống cá nhân hoặc khi nhớ về người đó.

Quy tắc vàng

Dùng trong tình huống cá nhân

Câu này thường dùng để diễn tả tình cảm nhớ nhung về người mình yêu, thường trong các tình huống cá nhân hoặc khi nhớ về người đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhớ' có nghĩa là nhớ nhung, còn 'người yêu' là người mình yêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cá nhân, thể hiện tình cảm nhớ nhung về người mình yêu.

Phân tích từ

nhớ
nhớ nhung
root
+
người yêu
người mình yêu
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。