Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. núi

núi

/nuːj/
đồi núi

Tôi thích đi du lịch và leo núi.

Tôi thích đi du lịch và leo núi để thưởng thức cảnh đẹp và cảm giác thoải mái.


trang trọng

một khối đất cao hơn xung quanh

Chúng ta sẽ đi leo núi mai.

Chúng ta sẽ đi leo núi mai để thưởng thức không khí trong lành.

Thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.

Cụm từ kết hợp

leo núiđi leo núiđồi núicác khối đất cao hơn xung quanh

Từ đồng nghĩa

đồiđồi núichân trời

Từ trái nghĩa

đồng bằngthung lũng

Cụm từ liên quan

đồi núicụm từ
các khối đất cao hơn xung quanh

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'núi' thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'núi' thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Môn-Khmer.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.

Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。