Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nói

nói

/nɔj˧˥/
nói chuyện, giao tiếp bằng lời nói

Anh thường nói chuyện với bạn bè mỗi ngày.

Anh thường giao tiếp bằng lời nói với bạn bè mỗi ngày.


trang trọngthông thường

Giao tiếp bằng lời nói

Chị nói với anh về việc đó.

Chị giao tiếp bằng lời nói với anh về việc đó.

Anh nói tiếng Anh rất tốt.

Anh giao tiếp bằng tiếng Anh rất tốt.

Động từ 'nói' thường đi kèm với tân ngữ chỉ nội dung hoặc đối tượng được nói đến.

Cụm từ kết hợp

nói chuyệngiao tiếp bằng lời nóinói dốinói không thật, nói sai sự thậtnói chuyệngiao tiếp bằng lời nói

Từ đồng nghĩa

giao tiếpbày tỏtruyệnthảo luận

Từ trái nghĩa

im lặngcâmkhông nói

Cụm từ liên quan

nói dốicụm từ
nói không thật, nói sai sự thật
nói chuyệncụm từ
giao tiếp bằng lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'nói' với tân ngữ

Động từ 'nói' thường đi kèm với tân ngữ chỉ nội dung hoặc đối tượng được nói đến, ví dụ: 'nói chuyện', 'nói dối', 'nói thật'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'nói' chính xác

Đảm bảo sử dụng 'nói' với tân ngữ phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'nói' thường được sử dụng để mô tả hành động giao tiếp bằng lời nói. Nó có thể đi kèm với tân ngữ chỉ nội dung hoặc đối tượng được nói đến.

Phân tích từ

nói
giao tiếp bằng lời nói
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。