Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lo sợ

lo sợ

/lɔ˧˩ səː˧˨˧/
sợ hãi, hoảng sợ

Tôi lo sợ khi nghe tin đó.

Tôi cảm thấy sợ hãi khi nghe tin đó.


thông thường

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ

Anh ấy lo sợ khi đi một mình vào rừng đêm.

Anh ấy cảm thấy sợ hãi khi đi một mình vào rừng đêm.

Em lo sợ khi nghe tiếng ồn lạ trong nhà.

Em cảm thấy hoảng sợ khi nghe tiếng ồn lạ trong nhà.

Thường được sử dụng để miêu tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc lo lắng sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

lo sợ cái gì đósợ hãi về điều gì đólo sợ quásợ hãi quá mức

Từ đồng nghĩa

sợ hãihoảng sợsợ ghê

Từ trái nghĩa

dũng cảmbất lovui vẻ

Cụm từ liên quan

sợ hãicụm từ
cảm giác sợ
hoảng sợcụm từ
sợ hãi mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng

Dùng 'lo sợ' khi muốn nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc lo lắng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự sợ hãi nhẹ

Nếu chỉ là sợ hãi nhẹ, dùng 'sợ' đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ 'lo' và 'sợ' kết hợp để tăng cường ý nghĩa sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống gây sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ.

Phân tích từ

lo
lo lắng
root
+
sợ
sợ hãi
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。