Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. liên tục

liên tục

/liən tɨk/
tiếp diễn không ngừng

Mưa liên tục trong ba ngày qua đã gây ngập lụt ở nhiều nơi.

Mưa không ngừng trong ba ngày đã gây ngập lụt ở nhiều nơi.


trang trọngthông thường

Tiếp diễn không ngừng, không có gián đoạn

Công việc liên tục trong tuần này đã làm anh ta rất mệt mỏi.

Công việc không ngừng trong tuần này đã làm anh ta rất mệt mỏi.

Điện thoại của tôi liên tục rung trong buổi họp.

Điện thoại của tôi không ngừng rung trong buổi họp.

Thường dùng để mô tả sự tiếp diễn của một hành động hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

liên tục diễn ratiếp diễn không ngừng diễn raliên tục xảy ratiếp diễn không ngừng xảy raliên tục tiếp diễntiếp diễn không ngừng tiếp diễn

Từ đồng nghĩa

không ngừngliên miêntiếp diễnkhông dứt

Từ trái nghĩa

ngừng lạitạm dừnggián đoạn

Cụm từ liên quan

liên tục diễn racụm từ
tiếp diễn không ngừng diễn ra
liên tục xảy racụm từ
tiếp diễn không ngừng xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Liên tục thường dùng với động từ diễn tả hành động hoặc hiện tượng tiếp diễn.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ

Không dùng 'liên tục' với danh từ, chỉ dùng với động từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'liên' (liên kết) và 'tục' (tiếp tục), nghĩa là tiếp diễn không ngừng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tiếp diễn của hành động hoặc hiện tượng trong thời gian dài.

Phân tích từ

liên
liên kết, liên tiếp
root
+
tục
tiếp tục
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。