Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. kỳ

kỳ

/kḭ/

「kỳ」是什麼意思?

kỳ học

Học kỳ này tôi có nhiều bài tập khó.

Trong học kỳ này, tôi phải làm rất nhiều bài tập khó.


如何正确使用「kỳ」?

trang trọng

một khoảng thời gian học được chia thành các phần

Học kỳ 1 bắt đầu vào tháng 9.

Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào tháng 9.

Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối kỳ.

Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối học kỳ.

Thường dùng trong hệ thống giáo dục, ví dụ học kỳ, kỳ thi.

trang trọng

một sự kiện hoặc thời kỳ đặc biệt

Kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng.

Kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng.

Kỳ hội thảo khoa học diễn ra hàng năm.

Kỳ hội thảo khoa học diễn ra hàng năm.

Dùng để chỉ các sự kiện hoặc thời kỳ có tính chất đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

học kỳkỳ họckỳ thikỳ thikỳ nghỉkỳ nghỉ

Từ đồng nghĩa

kỳ họckỳ thời gian

Cụm từ liên quan

kỳ nghỉcụm từ
kỳ nghỉ
kỳ thicụm từ
kỳ thi
kỳ hội thảocụm từ
kỳ hội thảo

Mẹo hay

Sử dụng "kỳ" trong giáo dục

Từ "kỳ" thường dùng để chỉ các khoảng thời gian học, ví dụ "học kỳ", "kỳ thi".

Quy tắc vàng

Kỳ học

Khi dùng "kỳ" để chỉ thời gian học, thường đi kèm với "học kỳ" hoặc "kỳ thi".

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán "期" (kỳ), có nghĩa là "thời kỳ" hoặc "kỳ hạn".

Ghi chú sử dụng

Từ "kỳ" thường dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, khoa học, hoặc các sự kiện đặc biệt.

Phân tích từ

kỳ
thời kỳ, kỳ hạn
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。