Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Linh hoạt

Linh hoạt

/lîŋ hɨɔ̰t/
sự linh động, dễ dàng thích nghi

Cô ấy rất linh hoạt trong việc thích nghi với môi trường mới.

Cô ấy dễ dàng thích nghi với môi trường mới.


chung

Có khả năng thích nghi dễ dàng với các tình huống hoặc môi trường khác nhau

Người lao động cần linh hoạt để thích nghi với các thay đổi trong công việc.

Người lao động cần dễ dàng thích nghi với các thay đổi trong công việc.

Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi nhanh chóng và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

linh hoạt trong việc làm việcdễ dàng thích nghi trong công việclinh hoạt trong giao tiếpdễ dàng giao tiếp với mọi người

Từ đồng nghĩa

thích nghidễ dàngchuyển động tự do

Từ trái nghĩa

cứng nhắckhó thích nghibế tắc

Cụm từ liên quan

linh hoạt như con mèoẩn dụ
thích nghi dễ dàng như con mèo

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Từ 'linh hoạt' thường dùng để mô tả khả năng thích nghi của người hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khả năng thích nghi

Từ này thường dùng để mô tả khả năng thích nghi nhanh chóng và hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ 'linh' có nghĩa là 'linh thú' (động vật linh hoạt) và 'hoạt' có nghĩa là 'hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống khác nhau.

Phân tích từ

linh
linh thú, linh hoạt
root
+
hoạt
hoạt động, động
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。