Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Hậu Covid

Hậu Covid

/hə̂w kɔvɪt/
kỳ hậu đại dịch Covid-19

Hậu Covid, nhiều người đã thay đổi cách sống và làm việc của mình.

Sau đại dịch Covid-19, nhiều người đã thay đổi phong cách sống và cách làm việc của mình.


thông thường

kỳ thời gian sau khi đại dịch Covid-19 kết thúc hoặc được kiểm soát

Hậu Covid, việc làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn.

Sau đại dịch Covid-19, việc làm việc từ xa trở nên phổ biến hơn.

Hậu Covid, nhiều doanh nghiệp đã phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Sau đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp đã phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Thường được sử dụng để mô tả các thay đổi xã hội, kinh tế và văn hóa sau đại dịch.

Cụm từ kết hợp

hậu Covidsau đại dịch Covid-19thời kỳ hậu Covidkỳ thời gian sau đại dịch

Từ đồng nghĩa

kỳ hậu đại dịchthời kỳ hậu đại dịch

Cụm từ liên quan

thời kỳ hậu đại dịchcụm từ
kỳ thời gian sau khi đại dịch kết thúc
hậu đại dịchcụm từ
sau đại dịch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả các thay đổi xã hội và kinh tế sau đại dịch, không dùng để chỉ thời gian trong đại dịch.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'trong đại dịch' hay 'trước đại dịch'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hậu' (sau) và 'Covid' (tên của đại dịch), mô tả thời kỳ sau đại dịch.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, kinh tế và sức khỏe cộng đồng sau đại dịch.

Phân tích từ

hậu
sau
prefix
+
Covid
tên của đại dịch
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。