giá cao
giá trị caoSản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt.
Sản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt, nghĩa là nó có giá trị cao.
Giá trị hoặc chi phí cao hơn bình thường
Giá nhà ở ở thành phố này rất cao.
Giá nhà ở ở thành phố này rất cao, nghĩa là chi phí mua nhà ở đây cao hơn nhiều so với các khu vực khác.
Sản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt.
Sản phẩm này có giá cao nhưng chất lượng rất tốt, nghĩa là nó có giá trị cao.
Thường dùng để mô tả giá cả cao hơn bình thường trong giao dịch kinh doanh hoặc thị trường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế
Thường dùng để mô tả giá cả cao hơn bình thường trong giao dịch kinh doanh hoặc thị trường.
Quy tắc vàng
So sánh giá cả
Dùng để so sánh giá cả giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Từ 'giá' có nghĩa là 'giá cả' hoặc 'giá trị', còn 'cao' có nghĩa là 'cao hơn bình thường'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả giá cả cao hơn bình thường trong giao dịch kinh doanh hoặc thị trường. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kinh doanh, hoặc khi so sánh giá cả giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ.