giá
「giá」在Vietnamese中是什麼意思?
giá cảCái áo này có giá bao nhiêu?
Hỏi về mức tiền phải trả để mua áo.
如何正确使用「giá」:Vietnamese中的定义与例句
trang trọng
Mức tiền phải trả để mua một hàng hoá, dịch vụ.
Cái điện thoại này giá 5 triệu đồng.
Nêu mức giá cụ thể của sản phẩm.
Giá của nhà đất đang tăng.
Miêu tả xu hướng thay đổi mức giá bất động sản.
Thường đi kèm với các từ như 'có', 'bao nhiêu', 'đắt', 'rẻ'.
Từ Điển Tiếng Việt