cả
「cả」在Vietnamese中是什麼意思?
tất cảAnh đã ăn cả bữa sáng.
Anh đã ăn tất cả bữa sáng.
如何正确使用「cả」:Vietnamese中的定义与例句
trang trọngthông thường
tất cả, toàn bộ
Cả nhà đều thích ăn bánh mì.
Toàn gia đình đều thích ăn bánh mì.
Cả năm nay anh đã đi du lịch nhiều nơi.
Trong suốt năm này, anh đã đi du lịch nhiều nơi.
Dùng để chỉ toàn bộ một số lượng hoặc một nhóm người hoặc vật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với số nhiều
Từ 'cả' thường đi kèm với danh từ số nhiều hoặc danh từ chỉ một nhóm.
Quy tắc vàng
Không dùng với số ít
Không dùng 'cả' với danh từ số ít, ví dụ: 'cả một quả táo' là sai.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc một nhóm.
Phân tích từ
cả
toàn bộ, tất cả
rootTừ Điển Tiếng Việt