cả

/kaː˧˧/

「cả」在Vietnamese中是什麼意思?

tất cả

Anh đã ăn cả bữa sáng.

Anh đã ăn tất cả bữa sáng.


如何正确使用「cả」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

tất cả, toàn bộ

Cả nhà đều thích ăn bánh mì.

Toàn gia đình đều thích ăn bánh mì.

Cả năm nay anh đã đi du lịch nhiều nơi.

Trong suốt năm này, anh đã đi du lịch nhiều nơi.

Dùng để chỉ toàn bộ một số lượng hoặc một nhóm người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

cả nhàtoàn gia đìnhcả nămtoàn nămcả ngàytoàn ngày

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cả nhàcụm từ
toàn gia đình

Mẹo hay

Sử dụng với số nhiều

Từ 'cả' thường đi kèm với danh từ số nhiều hoặc danh từ chỉ một nhóm.

Quy tắc vàng

Không dùng với số ít

Không dùng 'cả' với danh từ số ít, ví dụ: 'cả một quả táo' là sai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc một nhóm.

Phân tích từ

cả
toàn bộ, tất cả
root
Từ Điển Tiếng Việt