Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. một phần

một phần

/môt fǎn/
một phần của một tổng thể

Tôi đã hoàn thành một phần công việc hôm nay.

Tôi đã làm xong một phần nhiệm vụ trong ngày.


trang trọng

một phần của một tổng thể hoặc một lượng nhỏ so với tổng số

Họ đã hoàn thành một phần dự án trước hạn.

Họ đã làm xong một phần công việc trước thời hạn.

Một phần lợi nhuận sẽ được dùng để từ thiện.

Một phần thu nhập sẽ được dành cho việc từ thiện.

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

một phần lớnmột lượng lớnmột phần nhỏmột lượng nhỏmột phần củamột phần thuộc về

Từ đồng nghĩa

một lượngmột phần nhỏmột phần lớn

Từ trái nghĩa

toàn bộtất cảhết

Cụm từ liên quan

một phần lớncụm từ
một lượng lớn
một phần nhỏcụm từ
một lượng nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Bạn có thể sử dụng 'một phần' trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'một phần' được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'một' và 'phần', chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của một tổng thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

một
số lượng
root
+
phần
một phần của một tổng thể
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。