Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cá sông ngon

cá sông ngon

/kaː sɔŋ ŋɔn/
cá sông có hương vị ngon

Cá sông ngon này được nấu với gia vị đặc biệt.

Cá sông có hương vị ngon này được nấu với gia vị đặc biệt.


thông thường

Cá sông có hương vị ngon, thường được nấu chín hoặc nướng để thưởng thức.

Cá sông ngon này được mua từ chợ gần nhà.

Cá sông có hương vị ngon này được mua từ chợ gần nhà.

Món cá sông ngon này rất phù hợp với bữa ăn tối.

Món cá sông có hương vị ngon này rất phù hợp với bữa ăn tối.

Thường dùng để mô tả cá sông có vị ngon, đặc biệt là khi được chế biến thành món ăn.

Cụm từ kết hợp

cá sông ngoncá sông có hương vị ngon

Từ đồng nghĩa

cá sông ngon miệngcá sông thơm ngon

Từ trái nghĩa

cá sông không ngon

Cụm từ liên quan

cá sông ngon miệngcụm từ
cá sông có hương vị ngon
cá sông thơm ngoncụm từ
cá sông có hương vị ngon

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh ăn uống

Thường dùng để mô tả cá sông có vị ngon, đặc biệt là khi được chế biến thành món ăn.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả cá sông không ngon

Không nên dùng để mô tả cá sông không ngon hoặc không có hương vị tốt.

Nguồn gốc từ

Từ 'cá sông' chỉ cá sống trong sông, còn 'ngon' là tính từ mô tả hương vị tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cá sông có vị ngon, đặc biệt là khi được chế biến thành món ăn.

Phân tích từ

cá sông
cá sống trong sông
root
+
ngon
có hương vị tốt
adjective
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。