Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bản đơn

bản đơn

/ɓaːn ɗəːn/
tờ đơn giấy

Anh đã nộp bản đơn xin giấy phép kinh doanh.

Người này đã gửi một bản đơn yêu cầu cấp giấy phép kinh doanh.


Luật
trang trọng

tờ đơn giấy được nộp lên cơ quan nhà nước để xin giải quyết một vấn đề pháp lý

Bản đơn xin giấy phép xây dựng phải kèm theo các tài liệu pháp lý cần thiết.

Tờ đơn xin giấy phép xây dựng phải có đầy đủ các giấy tờ pháp lý.

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý như xin giấy phép, khiếu nại, hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Cụm từ kết hợp

nộp bản đơngửi một bản đơn lên cơ quan nhà nướcbản đơn khiếu nạitờ đơn yêu cầu giải quyết một vấn đề không công bằng

Từ đồng nghĩa

tờ đơngiấy đơn

Cụm từ liên quan

nộp đơncụm từ
gửi một bản đơn lên cơ quan nhà nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nộp bản đơn, hãy đảm bảo đầy đủ các tài liệu pháp lý và tuân thủ quy định của cơ quan nhà nước.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Bản đơn phải được nộp theo quy định của cơ quan nhà nước và phải có đầy đủ các tài liệu pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'bản' có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'bản gốc', còn 'đơn' có nghĩa là 'tờ đơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, và phải tuân theo các quy định của cơ quan nhà nước.

Phân tích từ

bản
bản sao hoặc bản gốc
root
+
đơn
tờ đơn
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。