Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Xu cà na

Xu cà na

/sʊ kàː naː/
người làm việc không chuyên nghiệp

Anh ấy là một xu cà na, không thể hoàn thành công việc đúng hạn.

Anh ấy không làm việc chuyên nghiệp, không thể hoàn thành công việc đúng hạn.


thông thường

người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết

Công ty cần tuyển nhân viên, nhưng không muốn thuê những xu cà na.

Công ty cần tuyển nhân viên, nhưng không muốn thuê những người không chuyên nghiệp.

Thường dùng để chỉ những người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết.

Cụm từ kết hợp

làm xu cà nalàm việc không chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

người không chuyênngười không có kỹ năngngười không có kinh nghiệm

Từ trái nghĩa

chuyên giangười có kỹ năngngười có kinh nghiệm

Cụm từ liên quan

làm xu cà nacụm từ
làm việc không chuyên nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ những người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng khi nói về chuyên gia

Không nên dùng từ này để chỉ những người có chuyên môn cao hoặc có kinh nghiệm.

Nguồn gốc từ

Từ lóng Việt Nam, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sous-cadre', nghĩa là 'người làm việc không chuyên nghiệp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người làm việc không chuyên nghiệp, không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết. Có thể dùng để chỉ cả cá nhân lẫn tổ chức.

Phân tích từ

Xu
người làm việc không chuyên nghiệp
root
+
cà na
không chuyên nghiệp
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。