Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Mục tiêu kép

Mục tiêu kép

/mʊk˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦ kɛp˧ˀ˦/
mục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả

Công ty đặt ra mục tiêu kép: tăng doanh thu và cải thiện chất lượng sản phẩm.

Công ty muốn đạt được hai kết quả: tăng doanh thu và cải thiện chất lượng sản phẩm.


Kinh doanh
trang trọng

mục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả

Mục tiêu kép của dự án là tăng hiệu suất và giảm chi phí.

Dự án phải đạt được hai kết quả: tăng hiệu suất và giảm chi phí.

Nhân viên được khuyến khích thực hiện mục tiêu kép: hoàn thành công việc và học hỏi kinh nghiệm.

Nhân viên cần hoàn thành công việc và cùng lúc đó học hỏi kinh nghiệm.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

đặt ra mục tiêu képxác định hai mục đích hoặc kết quả cần đạt đượcthực hiện mục tiêu képhoàn thành hai nhiệm vụ hoặc đạt được hai kết quả

Từ đồng nghĩa

mục tiêu song songmục tiêu đôi

Từ trái nghĩa

mục tiêu đơn giản

Cụm từ liên quan

mục tiêu song songcụm từ
mục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả
mục tiêu đôicụm từ
mục tiêu có hai mục đích hoặc kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý dự án

Khi đặt ra mục tiêu kép, hãy đảm bảo hai mục đích hoặc kết quả có thể được thực hiện cùng một lúc và không xung đột với nhau.

Quy tắc vàng

Đảm bảo tính thực tế

Khi đặt ra mục tiêu kép, hãy đảm bảo hai mục đích hoặc kết quả có thể được thực hiện cùng một lúc và không xung đột với nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'mục tiêu' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'mục' (目) có nghĩa là 'mục đích', 'tiêu' (標) có nghĩa là 'điểm mục tiêu'. 'Kép' (kép) trong tiếng Việt có nghĩa là 'đôi, hai'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển cá nhân để mô tả việc đạt được hai mục đích hoặc kết quả cùng một lúc.

Phân tích từ

mục tiêu
mục đích hoặc kết quả cần đạt được
root
+
kép
đôi, hai
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。