Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Mất kết nối

Mất kết nối

/mət kɛ̰ːt nɔj˧˨˧/
mất liên lạc

Mất kết nối internet khiến tôi không thể làm việc hiệu quả.

Vì mất kết nối internet, tôi không thể làm việc hiệu quả.


Công nghệ
chuyên ngành

trạng thái không thể kết nối với mạng internet hoặc hệ thống khác

Mất kết nối mạng đã làm gián đoạn cuộc họp trực tuyến.

Vì mất kết nối mạng, cuộc họp trực tuyến bị gián đoạn.

Mất kết nối Wi-Fi trong khi xem phim trực tuyến rất khó chịu.

Khi mất kết nối Wi-Fi trong khi xem phim trực tuyến, rất khó chịu.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất liên lạc với mạng internet hoặc hệ thống khác.

Cụm từ kết hợp

mất kết nối mạngkhông thể kết nối với mạng internetmất kết nối Wi-Fikhông thể kết nối với mạng Wi-Fi

Từ đồng nghĩa

mất liên lạckhông thể kết nối

Từ trái nghĩa

kết nối thành côngđã kết nối

Cụm từ liên quan

kết nối lạicụm từ
được kết nối trở lại
mất kết nối tạm thờicụm từ
mất kết nối trong một thời gian ngắn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'mất kết nối' khi nói về mạng internet hoặc hệ thống liên lạc, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'mất kết nối' khi nói về mạng internet hoặc hệ thống liên lạc, không dùng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'mất' có nghĩa là không còn, 'kết nối' có nghĩa là liên lạc. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả tình trạng mất liên lạc với mạng hoặc hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về internet, mạng Wi-Fi hoặc các hệ thống liên lạc khác.

Phân tích từ

mất
không còn
root
+
kết nối
liên lạc
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。