Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. CCCD

CCCD

/kəːkəːsəːkəːd/
chứng minh nhân dân

Anh cần CCCD để đăng ký tài khoản ngân hàng.

Người ta cần CCCD để thực hiện các thủ tục pháp lý hoặc tài chính.


Luật
trang trọng

chứng minh nhân dân, một loại giấy tờ tùy thân chính thức được cấp bởi chính phủ Việt Nam

CCCD là tài liệu bắt buộc khi đăng ký xe máy.

CCCD là giấy tờ cần thiết để thực hiện thủ tục đăng ký xe.

Anh cần CCCD để mua vé máy bay quốc tế.

CCCD là giấy tờ tùy thân chính thức cần thiết cho việc mua vé bay.

CCCD là viết tắt của 'Chứng minh nhân dân', tương đương với 'căn cước công dân' trong tiếng Việt hiện đại.

Cụm từ kết hợp

đăng ký CCCDthủ tục cấp CCCDmất CCCDthất lạc chứng minh nhân dân

Từ đồng nghĩa

căn cước công dânchứng minh nhân dân

Cụm từ liên quan

căn cước công dâncụm từ
chứng minh nhân dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

CCCD và 'căn cước công dân' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng CCCD thường được sử dụng trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Giấy tờ bắt buộc

CCCD là tài liệu tùy thân chính thức, cần thiết cho hầu hết các thủ tục hành chính và pháp lý.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Chứng minh nhân dân', một thuật ngữ chính thức được sử dụng từ thời Việt Nam Cộng hòa và tiếp tục được sử dụng sau năm 1975.

Ghi chú sử dụng

CCCD là thuật ngữ chính thức trong các thủ tục pháp lý và hành chính. Trong tiếng Việt hiện đại, thuật ngữ 'căn cước công dân' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

CC
Chứng minh
prefix
+
CD
Công dân
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。