Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đứt gãy

đứt gãy

/ɗɨt ɣaːj/
chẻ thành nhiều mảnh

Cây gỗ đã đứt gãy vì gió mạnh.

Cây gỗ bị chẻ thành nhiều mảnh do gió mạnh.


chung

chẻ thành nhiều mảnh

Cái đèn đứt gãy khi rơi xuống sàn.

Cái đèn bị chẻ thành nhiều mảnh khi rơi xuống sàn.

Cái tấm kính đứt gãy khi va vào tường.

Cái tấm kính bị chẻ thành nhiều mảnh khi va vào tường.

Thường dùng để mô tả vật rơi vỡ thành nhiều mảnh.

Cụm từ kết hợp

đứt gãy thành nhiều mảnhchẻ thành nhiều mảnh

Từ đồng nghĩa

vỡ thành nhiều mảnhbị vỡ rabị chẻ ra

Từ trái nghĩa

cứng cápkhông vỡbền bỉ

Cụm từ liên quan

vỡ gãycụm từ
vỡ thành nhiều mảnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho vật vỡ ra thành nhiều mảnh, không dùng cho vật mềm hoặc vật không vỡ ra.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng cho vật vỡ ra thành nhiều mảnh, thường là vật cứng như gốm, kính, gỗ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'đứt' (chẻ) và 'gãy' (vỡ), mô tả sự vỡ ra thành nhiều mảnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật rơi vỡ thành nhiều mảnh, có thể dùng cho vật cứng như gốm, kính, gỗ.

Phân tích từ

đứt
chẻ
root
+
gãy
vỡ
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。