Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
vi-zh
/
按字母顺序
/
第3页
浏览 VI→ZH
124 词 • 页 3 / 7
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cháu gái
tʃâu ɣái
noun
侄女
cháu nội
t͡ɕaʊ˧˩ nəːj˧˨ʔ
noun
孙子
chân thành
/t͡ɕən˧˩ tʰajŋ̟˨˩/
adjective
真诚
chén
/cɛn˧˦/
noun
小碗
chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗɨn/
noun
半导体芯片
chó cần áo rách
/t͡ɕɔ̌ kən ɐːw zɐ́ːk/
phrase
形容人穿着破烂的衣服
chó cắn áo rách
/tʃɔ̌ˀ kǎːn ʔǎːw zàjk/
phrase
雪上加霜
chú
/tɕu˧˦/
noun|verb|adjective|pronoun|adverb|interjection
叔叔;舅舅;小心
chú dơi
tɕu˧˥ zəːj˧˥
noun
蝙蝠先生
chúc
/t͡ɕʊk̚˧˦/
verb
祝福
chúc em may mắn
/tɕɨk˧˦ ɛm˧˧ maj˧˥ maŋ˧˥/
phrase
祝你好运
chúc may mắn
/tɕʊk˧˥ maj˧˧ mɐn˧ˀ˨˩/
phrase
祝你好运
chăm sóc bé
tɕam˧˧ sɔk˧˥ ɓɛ˧˥
phrase
照顾婴儿
chậu lớn
tʃə̂w lɔn
phrase
大盆
chậu nhỏ
tʃə̂w nʰɔ̞ˀ
phrase
小盆
chỉ một phần
/tɕḭ môt fən/
phrase
仅部分
chỉ một số
tɕɨ́ mɔ̂t sɔ̂
phrase
仅指少数
chị gái
chị gái
noun
妹妹
chốc lát
t͡sʰawk lɑːt
phrase
片刻
chống dịch
/t͡ʂəwŋ zik/
noun
防疫
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
下一步