Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第17页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 17 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
そちら
sochira
pronoun
bạn đó
そちらのドア
sochira no doa
noun phrase
cửa bên kia
そちらの方
sochira no kata
noun phrase
người bên kia
そちらの本
sochira no hon
noun phrase
quyển sách của bạn
そっけない
sokkenai
i-adjective
lạnh nhạt
そっと
sotto
adverb
nhẹ nhàng, cẩn thận
その
sono
determiner
đó
そのうち
sonouchi
phrase
sớm nhất có thể
そのうちに
sonounchi ni
phrase
sớm nhất
そのまま
sono mama
adverb
giữ nguyên, như vậy, không thay đổi
そのままに
sono mama ni
adverb
giữ nguyên như vậy
そば
soba
noun
mì kiều mạch
そらす
sorasu
verb (transitive)
làm lệch hướng, tránh né
それ
sore
pronoun
đó
それまで
soremade
adverbial phrase
cho đến lúc đó
そわそわ
sowasowa
adverb
bồn chồn
ぞくぞく
zokuzoku
adverb / onomatopoeia
rùng mình
たけのこ
takenoko
noun
măng tre
ただいま
tadaima
adverb
vừa về
たちまち
tachimachi
adverb
ngay lập tức
← Previous
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
下一步