そちらの方
người bên kiaそちらの方はどうですか?
Bạn bên kia thế nào?
trang trọng
Người ở phía bên kia, người đang nói chuyện với người nghe (cách nói lịch sự).
そちらの方にご案内いたします。
Chúng tôi sẽ hướng dẫn người bên kia.
Thường dùng trong giao tiếp kinh doanh hoặc khi muốn tôn trọng người đối diện.
trang trọng
Bạn (khi nói lịch sự, tránh dùng 'あなた').
そちらの方、何かご質問がありますか?
Bạn có câu hỏi nào không?
Thay thế cho 'あなた' trong các tình huống trang trọng.
Cụm từ kết hợp
そちらの方にđối với người bên kia
Từ Điển Nhật Việt