Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
en-vi
/
按字母顺序
/
第308页
浏览 EN→VI
8503 词 • 页 308 / 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
pursue
/pɜːrˈsuː/
verb
theo đuổi
pursue a mistaken course
/pɜːrˈsjuː ə ˈmɪstəkən kɔːrs/
phrase
đi theo một con đường sai lầm
pursue one's passion
/pɚˈsuː wʌnz ˈpæʃən/
verb phrase
theo đuổi đam mê
pursuing
/pɜːˈsjuː.ɪŋ/
verb
đang theo đuổi
pursuit
/pɜːrˈsjuːt/
noun
sự theo đuổi
push
/pʊʃ/
verb
đẩy
push hard
/pʊʃ hɑːd/
phrasal verb
cố gắng hết sức
push oneself too hard
/pʊʃ wʌnˈsɛlf tuː hɑːd/
phrase
làm quá sức
push the envelope
/pʊʃ ði ˈɛnvəloʊp/
phrasal verb
vượt giới hạn
put
/pʊt/
verb
đặt
put a stop to
/pʊt ə stɒp tu/
phrasal verb
ngăn chặn
put in extra effort
/pʊt ɪn ˈɛkstrə ˈɛfərt/
phrase
cố gắng thêm
put on
/pʊt ɒn/
phrasal_verb
đóng lên
put up
/pʊt ʌp/
phrasal verb
đặt lên, treo lên, xây dựng
puzzle
/ˈpʌzəl/
noun
bài giải đố
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
noun
giấy chứng nhận
qualified
/ˈkwɒl.ɪ.faɪd/
adjective
đủ tiêu chuẩn
qualify
/ˈkwɒlɪfaɪ/
verb
đủ điều kiện
qualifying
/ˈkwɒlɪfaɪɪŋ/
adjective|verb
đủ điều kiện
quality
/ˈkwɒləti/
noun
chất lượng
← Previous
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
下一步