~하다
làm (hành động)공부를 하다
Tôi học bài.
thực hiện hành động được biểu thị bởi danh từ đứng trước (tạo thành động từ)
운동을 하다
Tập thể dục.
청소를 하다
Dọn dẹp.
Có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành động từ mới. Ví dụ: '사랑하다' (yêu), '걱정하다' (lo lắng).
làm theo bản chất hoặc trạng thái (thường đi với danh từ chỉ trạng thái)
배고프면 밥을 하다
Nếu đói thì ăn cơm.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.
Mẹo hay
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng '~하다' như hậu tố '-ing' trong tiếng Anh nhưng biến danh từ thành động từ. Ví dụ: 'study' (danh từ: sự học) + '하다' = '공부하다' (học bài).
Quy tắc vàng
Quy tắc kết hợp
Chỉ kết hợp với danh từ/trạng thái có nghĩa hành động. Ví dụ: '운동' (thể dục) + '하다' = '운동하다' (tập thể dục). Không kết hợp với danh từ chỉ vật thể (ví dụ: '책' - sách).
Nguồn gốc từ
Là hậu tố tạo thành động từ từ danh từ/trạng thái trong tiếng Hàn. Có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ đại, xuất hiện trong các ghi chép từ thời Tam Quốc Triều Tiên.
Ghi chú sử dụng
1. ~하다 thường kết hợp với danh từ để tạo thành động từ. Ví dụ: '공부' (học) + '하다' = '공부하다' (học bài). 2. Trong giao tiếp thân mật, đôi khi người Hàn lược bỏ '하다' (ví dụ: '공부해' thay vì '공부하다'). 3. Không nên nhầm lẫn với '하다' là động từ độc lập (nghĩa là 'làm').