Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. MZ세대

MZ세대

em zi se dae
thế hệ MZ

MZ세대는 디지털 네이티브로 성장했다.

Thế hệ MZ đã lớn lên như người bản địa kỹ thuật số.


thông thường

Thế hệ MZ là thuật ngữ chỉ những người sinh giữa thế kỷ 20 và 21, kết hợp đặc điểm của thế hệ Millennial (M) và thế hệ Z (Z). Họ được đặc trưng bởi sự thông minh kỹ thuật cao, giá trị cá nhân mạnh mẽ và thái độ độc lập trong việc tiêu dùng.

MZ세대는 SNS를 통해 브랜드와 소통하는 것을 선호한다.

Thế hệ MZ ưa thích giao tiếp với các thương hiệu thông qua mạng xã hội.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích thị trường và nghiên cứu xã hội.

Cụm từ kết hợp

MZ세대 소비 트렌드xu hướng tiêu dùng của thế hệ MZMZ세대 마케팅marketing cho thế hệ MZ

Từ đồng nghĩa

MZ 세대MZ 세대 소비자

Cụm từ liên quan

디지털 네이티브cụm từ
người bản địa kỹ thuật số
MZ 세대 마케팅cụm từ
marketing cho thế hệ MZ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân tích thị trường và nghiên cứu xã hội, không phải để chỉ một nhóm tuổi cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

MZ세대 không chỉ đơn giản là sự kết hợp của Millennial và Generation Z, mà là một nhóm có đặc điểm riêng biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'Millennial' (M) và 'Generation Z' (Z), mô tả thế hệ kết hợp giữa hai thế hệ này.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tiếp thị và nghiên cứu xã hội để phân tích hành vi tiêu dùng và giá trị của thế hệ này.

Phân tích từ

M
Millennial (thế hệ Y)
prefix
+
Z
Generation Z (thế hệ Z)
prefix
+
세대
thế hệ
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。