Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 제한을 두다

제한을 두다

jehan-eul duda
đặt giới hạn

회사는 직원들의 근무 시간을 제한을 두었다.

Công ty đã đặt giới hạn cho giờ làm việc của nhân viên.


trang trọng

Đặt hoặc áp dụng một giới hạn nào đó để kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó.

이 게임은 사용자의 연령을 제한을 두었다.

Trò chơi này đã đặt giới hạn về độ tuổi của người dùng.

정부는 외국인 투자에 제한을 두었다.

Chính phủ đã đặt giới hạn cho đầu tư của người nước ngoài.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

시간 제한을 두다đặt giới hạn thời gian인원 제한을 두다đặt giới hạn số lượng người

Từ đồng nghĩa

한계를 정하다제약을 가하다

Từ trái nghĩa

제한을 풀다자유롭게 허용하다

Cụm từ liên quan

제한을 풀다cụm từ
bỏ giới hạn
제한적이다cụm từ
có giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc quản lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường được sử dụng với cấu trúc '제한을 두다 + đối tượng'.

Nguồn gốc từ

Từ '제한' (giới hạn) kết hợp với động từ '두다' (đặt) để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'đặt giới hạn'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc quản lý.

Phân tích từ

제한
giới hạn
root
+
두다
đặt
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。