정

jeong
tình cảm

그는 사람들에게 정이 많다.

Anh ấy có nhiều tình cảm với mọi người.


thông thường

tình cảm, sự gắn bó, lòng yêu thương sâu sắc giữa người với người

우리 가족은 서로에게 정이 깊다.

Gia đình chúng tôi có tình cảm sâu đậm với nhau.

Thường dùng để chỉ cảm xúc ấm áp, gắn bó lâu dài, không chỉ là "yêu" mà còn bao hàm sự quan tâm, đồng cảm.

Cụm từ kết hợp

정이 있다có tình cảm정이 많다có nhiều tình cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

정이 넘치다cụm từ
đầy tình cảm, ấm áp
정이 서리다cụm từ
có tình cảm sâu sắc, không thể tách rời

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự 情, nghĩa gốc là cảm xúc, tình cảm.

Ghi chú sử dụng

‘정’ thường xuất hiện trong các câu nói thân mật, mô tả mối quan hệ gắn bó lâu dài; không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng pháp lý.

Từ Điển Hàn Việt