Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 요아정

요아정

yoajeong

「요아정」在Vietnamese中是什麼意思?

trại trẻ em

요아정은 아이들이 안전하게 놀고 배울 수 있는 공간입니다.

Trại trẻ em là nơi trẻ em có thể chơi và học một cách an toàn.


如何正确使用「요아정」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Trại trẻ em là nơi trẻ em được chăm sóc, giáo dục và chơi trong một môi trường an toàn và thân thiện.

요아정에서는 다양한 활동 프로그램을 통해 아이들의 창의성과 사회성을 키웁니다.

Trại trẻ em cung cấp nhiều chương trình hoạt động khác nhau để phát triển sáng tạo và tính xã hội của trẻ em.

Tên thường được sử dụng cho các cơ sở giáo dục và chăm sóc trẻ em.

Cụm từ kết hợp

요아정 프로그램chương trình trại trẻ em요아정 교사giáo viên trại trẻ em

Từ đồng nghĩa

어린이집유아원어린이집

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở giáo dục và chăm sóc trẻ em, không nên nhầm lẫn với các cơ sở khác như trường mầm non.

Nguồn gốc từ

Từ "요아정" là từ ghép của "요아" (幼兒, trẻ em) và "정" (町, làng, khu vực).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ sở giáo dục và chăm sóc trẻ em, đặc biệt là những nơi có môi trường giống như một làng nhỏ cho trẻ em.

Phân tích từ

요아
trẻ em
root
+
정
làng, khu vực
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。