Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 외부인

외부인

oe-bu-in
người ngoài

이 회의는 외부인 출입이 금지되어 있습니다.

Cuộc họp này cấm người ngoài vào.


trang trọng

Người không thuộc tổ chức, công ty hoặc nhóm nào đó, thường dùng để chỉ những người không phải là thành viên hoặc nhân viên.

외부인은 이 시설에 출입할 수 없습니다.

Người ngoài không được vào khu vực này.

외부인 출입을 제한하는 정책이 시행되었습니다.

Chính sách hạn chế người ngoài vào đã được thực thi.

Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc khu vực có quy định về quyền truy cập.

Cụm từ kết hợp

외부인 출입người ngoài vào외부인 제한hạn chế người ngoài

Từ đồng nghĩa

타인비회원비직원

Từ trái nghĩa

내부인회원직원

Cụm từ liên quan

외부인 출입 금지cụm từ
cấm người ngoài vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như quy định của công ty hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ '외부' (ngoài) + '인' (người), nghĩa là 'người ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các khu vực có quy định về quyền truy cập, chẳng hạn như công ty, trường học hoặc sự kiện riêng tư.

Phân tích từ

외부
ngoài
root
+
인
người
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。