시합에 이기다
thắng trận우리 팀은 시합에 이겼다.
Đội chúng tôi đã thắng trận.
trang trọngthông thường
Thắng một trận đấu hoặc cuộc thi
그는 마지막 시합에 이겨 우승했다.
Anh ấy đã thắng trận cuối cùng và giành chiến thắng.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc các cuộc thi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng cho kết quả của trận đấu hoặc cuộc thi, không dùng cho các tình huống khác.
Quy tắc vàng
Động từ chính
'이기다' là động từ chính, có nghĩa là 'thắng', thường đi với '시합' (trận đấu).
Nguồn gốc từ
Từ '시합' (trận đấu) và '이기다' (thắng) kết hợp để chỉ kết quả thắng trong một trận đấu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả kết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi, không dùng cho các tình huống khác.
Phân tích từ
시합
trận đấu
root에
ở
prefix이기다
thắng
rootTừ Điển Hàn Việt