Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세심하다

세심하다

sesimhada

「세심하다」在Vietnamese中是什麼意思?

tỉ mỉ, chu đáo

그녀는 아주 세심해서 친구들의 생일도 잊지 않는다.

Cô ấy rất chu đáo nên không bao giờ quên sinh nhật bạn bè.


如何正确使用「세심하다」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Chu đáo, tỉ mỉ trong việc quan tâm đến chi tiết nhỏ nhất để không bỏ sót hay gây phiền hà cho người khác.

그는 일처리가 세심해서 실수가 거의 없다.

Anh ấy xử lý công việc rất tỉ mỉ nên hầu như không có sai sót.

선생님은 학생들의 개별적인 needs를 세심하게 챙겼다.

Cô giáo rất chu đáo khi quan tâm đến nhu cầu cá nhân của từng học sinh.

Thường dùng để miêu tả cách làm việc, cư xử hoặc tính cách của người luôn chú ý đến tiểu tiết.

Cụm từ kết hợp

세심한 배려sự quan tâm tỉ mỉ세심한 성격tính cách tỉ mỉ세심한 계획kế hoạch chu đáo

Từ đồng nghĩa

세세하다자상하다

Từ trái nghĩa

대충하다소홀하다

Cụm từ liên quan

세월아 네월아cụm từ
chậm chạp, không quyết đoán

Mẹo hay

Phân biệt '세심하다' và '자상하다'

'세심하다' nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ, quan tâm đến chi tiết nhỏ, trong khi '자상하다' nhấn mạnh vào sự quan tâm chân thành, chu đáo đối với người khác. Ví dụ: '세심한 계획' (kế hoạch tỉ mỉ) nhưng '자상한 태도' (thái độ quan tâm chân thành).

Quy tắc vàng

Dùng '세심하다' khi nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đến tiểu tiết, không bỏ sót điều gì, thường trong công việc, học tập hoặc mối quan hệ xã hội. Không dùng để chỉ sự cầu kỳ hay phiền hà.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '세' (小, nhỏ) + '심' (心, tâm) + hậu tố '-하다' (làm cho). Nghĩa đen là 'làm cho tâm hồn nhỏ bé' (tức là quan tâm đến những điều nhỏ nhặt).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả phẩm chất tích cực. Không dùng để chỉ sự cầu kỳ thái quá hay phiền hà không cần thiết.

Phân tích từ

세
nhỏ, tiểu tiết
root
+
심
tâm, tâm hồn
root
+
하다
làm cho
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。