세심하게 관찰하다

sesimhage gwachalhada
quan sát kỹ lưỡng

그는 세심하게 관찰하다가 문제를 발견했다.

Anh ấy quan sát kỹ lưỡng và phát hiện ra vấn đề.


trang trọng

Quan sát một cách cẩn thận và chi tiết, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.

과학자는 실험 결과를 세심하게 관찰했다.

Nhà khoa học quan sát kết quả thí nghiệm một cách kỹ lưỡng.

그녀는 상대방의 표정과 제스처를 세심하게 관찰했다.

Cô ấy quan sát kỹ lưỡng biểu cảm và cử chỉ của đối phương.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao, như khoa học, y tế, hoặc quan sát con người.

Cụm từ liên quan

세심하게 분석하다cụm từ
phân tích kỹ lưỡng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, y tế, hoặc khi mô tả sự quan sát một cách cẩn thận.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và chi tiết trong quá trình quan sát.

Nguồn gốc từ

Từ "세심하게" (cẩn thận) kết hợp với "관찰하다" (quan sát), tạo thành một cụm từ mô tả hành động quan sát một cách cẩn thận và chi tiết.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, hoặc khi cần mô tả sự quan sát một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Phân tích từ

세심하게
cẩn thận
adverb
+
관찰하다
quan sát
verb
Từ Điển Hàn Việt