Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 세계에 무지한 사람

세계에 무지한 사람

segye-e mujihan saram
người vô cùng ngây thơ

그는 세계에 무지한 사람 같아요.

Anh ấy trông như một người vô cùng ngây thơ.


thông thường

người thiếu hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh, thường thể hiện sự ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm trong các vấn đề quan trọng.

그녀는 세계에 무지한 사람 같아서 모든 일에 순진하게 반응해요.

Cô ấy trông như người vô cùng ngây thơ nên phản ứng với mọi chuyện một cách ngây thơ.

Thường dùng để miêu tả người có nhận thức hạn chế về xã hội, chính trị, hoặc các vấn đề toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

세계에 무지한 태도thái độ ngây thơ, thiếu hiểu biết

Từ đồng nghĩa

무식한 사람세상에 어두운 사람

Từ trái nghĩa

세계에 밝은 사람박식한 사람

Mẹo hay

Phân biệt '세계에 무지한 사람' và '무식한 사람'

'세계에 무지한 사람' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về thế giới xung quanh (xã hội, chính trị, văn hóa), trong khi '무식한 사람' chỉ chung sự thiếu hiểu biết nói chung (có thể về bất kỳ lĩnh vực nào).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Tránh dùng cụm từ này để miêu tả người thiếu hiểu biết về lĩnh vực chuyên môn cụ thể (ví dụ: khoa học, kỹ thuật), vì nó ám chỉ sự thiếu hiểu biết về các vấn đề xã hội rộng lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '세계' (thế giới) + '무지하다' (vô tri, thiếu hiểu biết) + '사람' (người). '무지하다' bắt nguồn từ chữ Hán '無知' (vô tri), nghĩa là không có tri thức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Không mang tính xúc phạm nặng nề như 'ngu ngốc' nhưng thể hiện sự thiếu hiểu biết nghiêm trọng.

Phân tích từ

세계
thế giới
noun
+
에
trợ từ chỉ phương hướng/địa điểm (ở, đến)
particle
+
무지한
vô tri, thiếu hiểu biết
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。