Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 박식한 사람

박식한 사람

bak-sik-han sa-ram
người hiểu biết rộng

그는 박식한 사람이라 어떤 주제든 쉽게 설명할 수 있다.

Anh ấy là người hiểu biết rộng nên có thể giải thích dễ dàng bất kỳ chủ đề nào.


trang trọng

Người có kiến thức rộng và sâu về nhiều lĩnh vực, có khả năng hiểu và phân tích các vấn đề phức tạp.

박식한 사람은 토론에서 항상 논리적이고 설득력 있는 의견을 제시한다.

Người hiểu biết rộng luôn trình bày ý kiến logic và thuyết phục trong cuộc thảo luận.

Thường dùng để miêu tả người có học vấn cao hoặc có kinh nghiệm rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

박식한 지식인người trí thức hiểu biết rộng박식한 토론cuộc thảo luận sâu sắc

Từ đồng nghĩa

학식 있는 사람지식 많은 사람박학다식한 사람

Từ trái nghĩa

무식한 사람박식하지 않은 사람

Cụm từ liên quan

박학다식cụm từ
hiểu biết rộng và sâu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để miêu tả người có kiến thức sâu rộng, không dùng để chỉ người thông minh chung.

Quy tắc vàng

Từ vựng học tập

Dùng để miêu tả người có kiến thức chuyên sâu, thường liên quan đến học vấn hoặc kinh nghiệm thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ "박식" (박학다식) có nguồn gốc từ tiếng Hán "博識", nghĩa là "hiểu biết rộng" hoặc "kiến thức sâu rộng".

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người có kiến thức sâu rộng, có thể là học giả, trí thức hoặc người có kinh nghiệm nhiều lĩnh vực.

Phân tích từ

박식
hiểu biết rộng
root
+
한
người
suffix
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。