세계관을 가진 인물
người có quan điểm sống riêng그는 독특한 세계관을 가진 인물로 유명하다.
Anh ấy nổi tiếng là một người có quan điểm sống độc đáo.
Một người có một hệ thống quan điểm, giá trị và cách nhìn nhận thế giới riêng biệt, thường khác biệt với quan điểm phổ biến.
이 소설의 주인공은 복잡한 세계관을 가진 인물이다.
Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết này là một người có hệ thống quan điểm phức tạp.
그 철학자는 독창적인 세계관을 가진 인물로 평가받는다.
Nhà triết học này được đánh giá là một người có quan điểm sống độc đáo.
Thường dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.
Quy tắc vàng
Quan điểm sống
Từ này nhấn mạnh vào hệ thống quan điểm toàn diện của một người.
Nguồn gốc từ
Từ '세계관' (hệ thống quan điểm sống) kết hợp với '가진' (có) và '인물' (người).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những người có tư duy độc lập hoặc quan điểm sống khác biệt.