Looking up...
세계는 넓고 할 일은 많다.
Thế giới rộng lớn và còn nhiều việc phải làm.
toàn bộ hành tinh Trái Đất nơi con người sinh sống; hành tinh của loài người nói chung
세계 각국에서 많은 사람들이 모여 살고 있다.
Ở nhiều nước trên thế giới, rất nhiều người đang sinh sống cùng nhau.
인공위성이 세계의 기후 변화를 관찰한다.
Vệ tinh nhân tạo quan sát những thay đổi khí hậu trên thế giới.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính trị, khoa học, hoặc văn bản chính thức.
cộng đồng loài người; xã hội loài người nói chung
세계는 점점 더 연결되고 있다.
Thế giới đang ngày càng trở nên kết nối hơn.
Ám chỉ mối quan hệ toàn cầu giữa các nền văn hóa, kinh tế, chính trị.
'세계' nhấn mạnh khía cạnh xã hội, con người, văn hóa (thế giới loài người), trong khi '지구' chỉ hành tinh Trái Đất về mặt vật lý.
Khi nói về các vấn đề mang tính toàn cầu (biến đổi khí hậu, kinh tế, chính trị), dùng '세계' thay vì '지구' để nhấn mạnh khía cạnh xã hội.
Từ 한자 語 '世' (thế, đời) + '界' (giới, giới hạn), nghĩa đen là 'giới hạn của đời người', sau mở rộng thành 'toàn bộ hành tinh loài người'.
Thường đứng đầu câu hoặc làm chủ ngữ trong các câu khái quát. Có thể kết hợp với các hậu tố như '-적' (-tính), '-화' (-hóa) để tạo danh từ/tính từ.