노력한 결과는 쉽게 무너지지 않는다

noryeokhan gyeonggwaneun swibke mumureojji anheunda◆tục ngữ
kết quả của sự cố gắng không dễ dàng sụp đổ

노력한 결과는 쉽게 무너지지 않는다. 그러니 포기하지 마라.

Kết quả của sự cố gắng không dễ dàng sụp đổ. Vì vậy, đừng bỏ cuộc.


◆ Nghĩa thực sự
Kết quả của sự cố gắng và nỗ lực không dễ dàng bị phá hủy hoặc thất bại. Nói lên ý nghĩa của sự kiên trì và sự vững chắc của những gì đã đạt được.
Nghĩa đen
Kết quả của sự cố gắng không dễ dàng sụp đổ.
Phân tích nghĩa đen
노력한cố gắng+결과kết quả+쉽게dễ dàng+무너지지 않는다không sụp đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một kết quả vững chắc như một tòa nhà hoặc một cấu trúc không dễ dàng bị phá hủy.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp nhóm, một thành viên đội nói: 'Chúng ta đã cố gắng rất nhiều trong dự án này. Nếu chúng ta tiếp tục cố gắng, kết quả của chúng ta sẽ không dễ dàng sụp đổ.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý Hàn Quốc về sự kiên trì và giá trị của nỗ lực. Nó thường được sử dụng để khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc.
trang trọng

Kết quả của sự cố gắng và nỗ lực không dễ dàng bị phá hủy hoặc thất bại. Nói lên ý nghĩa của sự kiên trì và sự vững chắc của những gì đã đạt được.

그는 10년 동안 연구에 노력한 결과는 쉽게 무너지지 않을 것이다.

Kết quả của 10 năm nghiên cứu của anh ấy sẽ không dễ dàng sụp đổ.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc.

Cụm từ liên quan

노력한 성과cụm từ
kết quả của sự cố gắng
쉽게 무너지지 않는다cụm từ
không dễ dàng sụp đổ

Mẹo hay

Sử dụng trong bài phát biểu

Câu nói này rất phù hợp để sử dụng trong các bài phát biểu khuyến khích hoặc khi muốn truyền đạt ý nghĩa của sự kiên trì.

Quy tắc vàng

Không bỏ cuộc

Khi gặp khó khăn, hãy nhớ rằng kết quả của sự cố gắng không dễ dàng sụp đổ. Hãy tiếp tục cố gắng.

Nguồn gốc từ

Câu nói này xuất phát từ triết lý và kinh nghiệm sống Hàn Quốc, nhấn mạnh vào giá trị của sự kiên trì và nỗ lực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, bài viết khuyến khích hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự vững chắc của kết quả.

Phân tích từ

노력한
cố gắng
root
+
결과
kết quả
root
+
쉽게
dễ dàng
adverb
+
무너지지 않는다
không sụp đổ
verb phrase
Từ Điển Hàn Việt