노력한 것은 반드시 보상받는다
cố gắng sẽ được thưởng노력한 것은 반드시 보상받는다. 그러니 포기하지 마라.
Cố gắng sẽ được thưởng. Vì vậy, đừng bỏ cuộc.
Nếu bạn cố gắng, bạn sẽ được thưởng. Một cách nói khuyến khích mọi người nỗ lực và tin tưởng rằng công lao sẽ được công nhận.
시험에 합격하려면 매일 공부해야 해. 노력한 것은 반드시 보상받는다.
Để đỗ kỳ thi, bạn phải học mỗi ngày. Cố gắng sẽ được thưởng.
회사에서 승진을 원한다면, 꾸준한 노력이 필요해. 노력한 것은 반드시 보상받는다.
Nếu bạn muốn thăng tiến trong công việc, bạn cần nỗ lực liên tục. Cố gắng sẽ được thưởng.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc tự động viên bản thân khi gặp khó khăn.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống động viên
Bạn có thể sử dụng câu này để động viên bạn bè hoặc đồng nghiệp khi họ gặp khó khăn.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống tiêu cực
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích, nên tránh sử dụng nó trong các tình huống tiêu cực hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh rằng nỗ lực không được công nhận.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ truyền thống Hàn Quốc, nhấn mạnh quan điểm rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả tích cực.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống khuyến khích, động viên hoặc giải thích lý do cho việc nỗ lực.