게임

ge-im
trò chơi

저는 저녁에 게임을 해요.

Tôi chơi trò chơi vào buổi tối.


chung

Hoạt động giải trí hoặc cạnh tranh sử dụng luật lệ nhất định, thường trên thiết bị điện tử.

아이들은 방과 후에 게임을 하면서 놀아요.

Bọn trẻ chơi trò chơi sau giờ học.

이 게임은 전략이 중요해요.

Trò chơi này đòi hỏi chiến lược quan trọng.

Có thể chỉ trò chơi điện tử (video game) hoặc trò chơi truyền thống (board game).

chung

Cuộc thi đấu hoặc thử thách mang tính cạnh tranh, thường trong thể thao hoặc hoạt động giải trí.

이번 게임에서 우리 팀이 이겼어요!

Đội chúng tôi đã thắng trong trận đấu này!

게임 규칙을 잘 읽어 보세요.

Hãy đọc kỹ luật chơi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc hoạt động nhóm.

Cụm từ kết hợp

비디오 게임trò chơi điện tử온라인 게임trò chơi trực tuyến보드 게임trò chơi bàn cờ게임 캐릭터nhân vật trong trò chơi게임 개발자nhà phát triển trò chơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '게임' và '놀이'

'게임' thường ám chỉ hoạt động có luật lệ rõ ràng, thường mang tính cạnh tranh hoặc giải trí trên thiết bị. '놀이' rộng hơn, có thể bao gồm cả hoạt động không có luật lệ (ví dụ: chơi đồ chơi).

Quy tắc vàng

Sử dụng '게임' trong ngữ cảnh thích hợp

Khi nói về trò chơi điện tử, hãy dùng '게임' hoặc '비디오 게임'. Đối với trò chơi truyền thống (như cờ vua, bài), hãy dùng '보드 게임' hoặc '놀이'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'game', du nhập vào tiếng Hàn thông qua ngôn ngữ Nhật Bản (ゲーム) vào đầu thế kỷ 20, sau đó trở nên phổ biến trong tiếng Hàn hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ '게임' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giải trí cá nhân đến cạnh tranh chuyên nghiệp. Trong tiếng Hàn, nó thường ám chỉ trò chơi điện tử hơn là trò chơi truyền thống.

Phân tích từ

게임
Từ gốc tiếng Anh 'game', không phân tách thêm trong tiếng Hàn.
Từ Điển Hàn Việt