Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 건축물

건축물

geonchukmul
công trình kiến trúc

이 건축물은 19세기의 건축 양식을 반영하고 있습니다.

Công trình kiến trúc này phản ánh phong cách kiến trúc thế kỷ 19.


trang trọng

Một công trình được xây dựng, bao gồm các tòa nhà, cầu, đường hầm và các cấu trúc khác.

이 건축물은 역사적 가치가 있습니다.

Công trình kiến trúc này có giá trị lịch sử.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

건축물 보호bảo vệ công trình kiến trúc건축물 설계thiết kế công trình kiến trúc

Từ đồng nghĩa

건물구조물시설

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '건축' (kiến trúc) + '물' (đối tượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

건축
kiến trúc
root
+
물
đối tượng
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。